3D Balance Zir
Ưu điểm
- Màu sắc: Hiệu ứng màu sắc và độ trong mờ hài hòa, vùng màu chính chiếm khoảng 60%, giúp giảm sự chênh lệch màu ngay cả với phục hình có hình dạng răng và độ cong lớn.
- Thiêu kết: Nhiệt độ thiêu kết 1530°C, phù hợp với đường cong thiêu kết của hầu hết các lò nung trên thị trường và ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.
- Hiệu suất: Thiêu kết nhanh cầu răng 6 đơn vị chỉ trong 2 giờ 50 phút.
- Tỷ lệ co ngót: Độ sai lệch co ngót giữa các lớp của cấu trúc 3D rất nhỏ, mức biến dạng của khối sau thiêu kết thấp, sai lệch tỷ lệ co ngót chỉ khoảng 0,16%.
Đặc điểm

Cường độ
Phần vật liệu có cường độ lên đến 1200 MPa, đáp ứng tốt các phục hình cầu răng dài.
Độ trong mờ
Độ trong mờ tối đa đạt 57%, mang lại hiệu ứng quang học gần giống men răng tự nhiên.
Màu sắc
Khả năng tái tạo màu sắc vượt trội sau thiêu kết, hài hòa với màu răng tự nhiên.
Màu sắc

Quy cách sản phẩm

Độ dày
12mm 14mm 16mm 18mm 20mm
Chỉ định lâm sàng

Đặc tính vật lý
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Khối lượng riêng (sau thiêu kết) |
≥ 6.0 g/cm³ |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
10.5 (±0.5) × 10⁻⁶ K⁻¹ |
| Độ hòa tan hóa học |
< 100 µg/cm² |
| Độ phóng xạ |
< 0.1 Bq/g |
| Cường độ uốn ba điểm |
700–1200 MPa |
| Độ trong mờ |
43%–57% |

Đường cong thiêu kết
Đường cong thiêu kết nhanh (1-6 đơn vị)

Đường cong thiêu kết tiêu chuẩn
(áp dụng cho mão răng thông thường và cầu răng dài)
