Để khắc phục hạn chế về màu sắc đơn điệu của các phục hình toàn sứ CAD/CAM, VIART Stain/Glaze thế hệ mới được phát triển chuyên biệt cho phục hình mão toàn sứ. Sản phẩm giúp kỹ thuật viên thực hiện nhuộm màu bề mặt một cách đơn giản và nhanh chóng, đồng thời tạo nên hiệu ứng thẩm mỹ gần giống răng tự nhiên hơn. Ngoài ra, VIART còn có thể kết hợp với nhiều loại vật liệu phục hình khác nhằm tái tạo màu sắc tự nhiên, tối ưu hiệu quả thẩm mỹ và mang lại kết quả phục hình chân thực hơn.

Dưới đây là bản dịch theo đúng phong cách catalogue kỹ thuật mà mình thống nhất từ đầu.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cường độ uốn | ≥50 MPa |
| Độ hòa tan hóa học | ≤100 μg/cm² |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | (9.5±0.5) × 10⁻⁶ K⁻¹ (0–500°C) |
| Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh | PAS: (520±20)°C POW: (580±20)°C |
| Nhiệt độ bắt đầu | Thời gian giữ nhiệt | Tốc độ gia nhiệt | Nhiệt độ cuối | Thời gian giữ nhiệt | Làm nguội đến | Tốc độ làm nguội |
| 500°C | 120 giây | 40°C/phút | 800°C | 120 giây | 300°C | 50°C/phút |

Để đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng khác nhau, VIART Stain/Glaze được chia thành hai dòng sản phẩm: Màu nhuộm (Color) và Men phủ (Glaze).
VIART Stain/Glaze cung cấp 18 màu sắc được tuyển chọn, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Bảng màu phong phú giúp kỹ thuật viên tự do sáng tạo, dễ dàng cá nhân hóa màu sắc và đạt hiệu quả thẩm mỹ tối ưu trong quá trình nhuộm màu bên ngoài.

System A, System B, System C, System D, T0, Blue, Blue grey, Purple grey, Pink, Dark pink, Orange, Yellow, Olive Green, White, Black, Dark orange, Brown, Reddish brown, Glaze



1) Thao tác đơn giản: Chỉ cần sử dụng G1, G2, G3 và T0 là có thể nhanh chóng tạo hình mô nướu.
2) Hiệu ứng ba chiều chân thực: Vật liệu mô nướu có độ tạo hình tốt, mô phỏng nhiều đặc điểm giải phẫu của mô nướu tự nhiên như nướu tự do, nướu dính, niêm mạc ổ răng, vùng lồi xương, vùng tăng sắc tố, mạch máu và bề mặt dạng vỏ cam.
3) Bảng màu đa dạng: Phù hợp với nhiều đặc điểm màu sắc của mô nướu. Chi tiết xem trong bảng dưới đây.
| STT | VIART Gum | Phạm vi ứng dụng | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| 1 |
G1 Light Pink |
Đặc điểm mô nướu: Màu nhạt, gần trắng, bề mặt đồng đều. Đối tượng phù hợp: Người có làn da sáng hoặc mô nướu mỏng. | ![]() |
| 2 |
G2 Medium Pink |
Đặc điểm mô nướu: Màu nướu khỏe mạnh điển hình, màu sắc đồng đều và bóng nhẹ. Đối tượng phù hợp: Phần lớn người trưởng thành có mô nướu khỏe mạnh. | ![]() |
| 3 |
G3 Deep Pink |
Đặc điểm mô nướu: Màu đậm, bề mặt chắc khỏe. Đối tượng phù hợp: Người có làn da sẫm màu hoặc mô nướu dày. | ![]() |
| 4 |
G4 Purple Pink |
Đặc điểm mô nướu: Hơi ngả tím xám, bề mặt đồng đều. Đối tượng phù hợp: Người cao tuổi hoặc người có mô nướu sừng hóa cao. | ![]() |
| 5 |
G5 Orange Pink |
Đặc điểm mô nướu: Hơi ngả cam, tạo cảm giác khỏe mạnh và giàu sức sống. Đối tượng phù hợp: Người có tuần hoàn máu tốt và mô nướu khỏe mạnh. | ![]() |
➤ Hình thái mô nướu

Phân tích hình thái mô nướu: a) Hình thái mô nướu; b) Vùng màu chủ đạo; c) Vùng nhấn màu; d) Vùng đặc điểm bề mặt